Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交戦

chiến trận; giao chiến; giao tranh; đánh nhau

Gợi ý

Xem thêm

交戦な

giáp chiến

交戦者

người hiếu chiến; kẻ hiếu chiến

交戦国

những bên tham chiến; nước tham chiến; các bên tham chiến

交戦権

quyền tham chiến; quyền giao chiến

交戦する

giáp trận; khai hoả

Chi tiết từ

交戦

「こうせん」
chiến trận
giao chiến; giao tranh; đánh nhau
Mazii Dict
Ví dụ:
さる猿saru とtoにんげん人間ningen のnoこうせん交戦kousen
giao tranh giữa người và khỉ
 〜~かん間kan のnoほうふくてき報復的houfukuteki なnaこうせん交戦kousen
đánh nhau trả đũa trong ~
つうじょうへいき通常兵器tsuujouheiki にni よyo るru 〜~ とto のnoこうせん交戦kousen ((かく核kaku をwoしよう使用shiyou しshi なna いi ))
giao chiến với ~ bằng vũ khí thông thường (không sử dụng vũ khí hạt nhân) .