Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交戦権

quyền tham chiến; quyền giao chiến

Gợi ý

Xem thêm

交戦権の否認

từ chối quyền tham chiến

交戦

chiến trận; giao chiến; giao tranh; đánh nhau

挑戦権

quyền thách đấu

交戦な

giáp chiến

交戦者

người hiếu chiến; kẻ hiếu chiến

Chi tiết từ

交戦権

「こうせんけん」
danh từ
quyền tham chiến; quyền giao chiến
Mazii Dict
Ví dụ:
くに国kuni のnoこうせんけん交戦権kousenken はha こko れre をwoみと認mito めme なna いi
không chấp nhận quyền tham chiến (quyền giao chiến) của đất nước
こうせんけん交戦権kousenken のnoほうき放棄houki をwoめいき明記meiki しshi たtaじょうこう条項joukou
điều khoản ghi rõ việc bãi bỏ quyền tham chiến (quyền giao chiến) .