Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

什一献金

tiền đóng góp

Gợi ý

Xem thêm

十一献金

những thuế thập phân

什一

thuế thập phân

献金

tiền quyên góp; tiền hiến tặng; tiền đóng góp

一献

một ly; cốc ; sự mời

一伍一什

toàn bộ chi tiết; từ đầu đến cuối; tất cả mọi thứ

Chi tiết từ

什一献金

「じゅういちけんきん」
danh từ
tiền đóng góp (một phần mười thu nhập cho tổ chức, giáo hội)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha まいつき毎月 maitsuki 、,しゅうにゅう収入shuunyuu のno じゅうぶん十分 juubun のno いち一 ichi をwo じゅういちけんきん什一献金 juuichikenkin とto しshi てte きょうかい教会 kyoukai にni ささ捧 sasa げge てte いi るru 。.
Anh ấy mỗi tháng dâng một phần mười thu nhập của mình cho nhà thờ dưới dạng tiền đóng góp.