Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

介護食

thức ăn cho người khó nuốt

Gợi ý

Xem thêm

介護用食器

dụng cụ ăn uống dành cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật

食器 介護用

đồ dùng ăn uống dành cho người bệnh

介護用主食

thức ăn chính dùng trong chăm sóc người già

介護

sự chăm sóc bệnh nhân; sự điều dưỡng

介護人

điều dưỡng viên; người mà trông nom một bệnh nhân

Chi tiết từ

介護食

「かいごしょく」
danh từ
thức ăn cho người khó nuốt
Mazii Dict