Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

仕出し弁当

cơm hộp giao tận nơi; suất ăn đặt trước và được giao tận nơi

Gợi ý

Xem thêm

弁当

cơm hộp

仕出し

sự xếp xuống tàu; hàng hoá trên tàu; sự gửi hàng bằng đường biển

出仕

sự có mặt; phục vụ

お弁当

cơm hộp; cơm trưa

弁当代

tiền bữa ăn trưa

Chi tiết từ

仕出し弁当

「しだしべんとう」
danh từ
cơm hộp giao tận nơi; suất ăn đặt trước và được giao tận nơi
Mazii Dict
Ví dụ:
かいしゃ会社kaisha のno イi ベbe ンn トto にni はha 、, 仕出  しshiだしべんとう弁当dashibentou をwoてはい手配tehai すsu るruよてい予定yotei でde すsu 。.
Chúng tôi dự định đặt cơm hộp giao tận nơi cho sự kiện của công ty.