Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

企てる

dự tính; lên kế hoạch; lập kế hoạch

Gợi ý

Xem thêm

殺害を企てる

làm một sự thử trên một người có cuộc sống

陰謀を企てる

tiến hành âm mưu; có âm mưu

お金もうけを企てる

lập kế hoạch kiếm tiền

企て

kế hoạch; sự thử; sự cam kết

企業

doanh nghiệp

Chi tiết từ

企てる

「くわだてる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
dự tính; lên kế hoạch; lập kế hoạch
Mazii Dict
Ví dụ:
けいかく計画keikaku をwo ひhi そso かka にniくわだ企kuwada てte るru
lên kế hoạch bí mật.
りょかくき旅客機ryokakuki をwo ハha イi ジャja ックkku しshi よyo うu とtoくわだ企kuwada てte るru
lập kế hoạch bắt cóc một máy bay chở khách .