Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

会得

hiểu; sự hiểu; sự nắm vững; sự nhận thức; sự đánh giá

Gợi ý

Xem thêm

会得する

thấm nhuần; thấu đáo; thông thuộc; tiếp thu

原理と会得

tri hành

得得

hãnh diện; tự hào; đắc ý; đắc thắng

得

sự ích lợi; lãi; có lợi; đạt

得手不得手

điểm mạnh và điểm yếu; thích và không thích

Chi tiết từ

会得

「えとく」
danh từ, động từ suru
Hiểu; sự hiểu; sự nắm vững; sự nhận thức; sự đánh giá
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎじゅつ技術gijutsu をwoえとく会得etoku すsu るru
nắm vững kỹ thuật
 ((ひと人hito )) のno やya りriかた方kata をwoえとく会得etoku すsu るru
nắm vững cách làm của ai
 〜~ すsu るruほうほう方法houhou をwoえとく会得etoku すsu るru
hiểu phương pháp làm cái gì