Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伝手

người giới thiệu; người môi giới; trung gian; ảnh hưởng; kết nối; kéo; trục lên dây; chốt vặn dây; trục đàn

Gợi ý

Xem thêm

手伝い手

người giúp đỡ; trợ lý

手伝い

người giúp đỡ; sự giúp đỡ; sự hỗ trợ

手伝う

giúp; giúp đỡ; làm giúp; làm hộ

御手伝い

giúp đỡ

お手伝い

sự giúp đỡ

Chi tiết từ

伝手

「つて てんじゅ」
danh từ
người giới thiệu; người môi giới; trung gian; ảnh hưởng; kết nối; kéo
trục lên dây; chốt vặn dây; trục đàn (bằng gỗ trên đầu đàn biwa hoặc shamisen)
Mazii Dict
Ví dụ:
びわ琵琶biwa のnoてんじゅ伝手tenju をwoまわ回mawa しshi てteおと音oto をwoちょうせつ調節chousetsu すsu るru 。.
Xoay trục lên dây của đàn biwa để điều chỉnh âm thanh.