Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

手伝う

giúp; giúp đỡ; làm giúp; làm hộ

Gợi ý

Xem thêm

伝手

người giới thiệu; người môi giới; trung gian; ảnh hưởng; kết nối; kéo; trục lên dây; chốt vặn dây; trục đàn

手伝い手

người giúp đỡ; trợ lý

手伝い

người giúp đỡ; sự giúp đỡ; sự hỗ trợ

御手伝い

giúp đỡ

お手伝い

sự giúp đỡ

Chi tiết từ

手伝う

「てつだう」
giúp
giúp đỡ
làm giúp, làm hộ
Mazii Dict
Ví dụ:
てつだ手伝tetsuda うu ってtteやくそく約束yakusoku すsu るru よyo 。.
Tôi hứa với bạn tôi sẽ giúp bạn.
てつだ手伝tetsuda うu よyo 。.
Tôi sẽ giúp.
てつだ手伝tetsuda うu のno グgu ラra チェche
cám ơn về sự giúp đỡ
 ((ひと人hito )) がgaかべ壁kabe にniえ絵e をwo かka けke るru のno をwoてつだ手伝tetsuda うu
giúp ~ treo tranh lên tường
 ((ひと人hito )) がgaさらあら皿洗saraara いi をwo すsu るru のno をwoてつだ手伝tetsuda うu
giúp ~ rửa bát