Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伴

bạn; người theo

Gợi ý

Xem thêm

伴う

dìu dắt; phát sinh; có; theo; tương xứng; cân bằng

伴い

đồng hành; đệm

伴奏

đệm nhạc; sự đệm đàn

伴星

ngôi sao bạn

伴侶

bầu bạn; bạn đồng hành; người đồng hành; bạn đời; cộng sự

Chi tiết từ

伴

「とも ともの」
bạn; người theo
Mazii Dict
Ví dụ:
はんりょ伴侶hanryo をwoもと求moto めme るru
tìm bầu, tìm bạn .