Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

位置する

nằm; có vị trí; đặt vị trí ở; ở vị trí; đứng ở địa điểm; an vị; nằm ở

Gợi ý

Xem thêm

オフィスが位置する

đặt văn phòng

位置

vị trí

位置づける

đặt vào; xếp vào; xác định vị trí

位置付ける

đặt tại vị trí; định vị

位置度

độ định vị

Chi tiết từ

位置する

「いちする」
động từ suru
nằm; có vị trí; đặt vị trí ở; ở vị trí; đứng ở địa điểm; an vị; nằm ở
Mazii Dict
Ví dụ:
 22そうかん層間soukan にniいち位置ichi すsu るru
vị trí nằm giữa 2 lớp
おな同ona じjiしせんじょう視線上shisenjou にniいち位置ichi すsu るru ((てんたい天体tentai なna どdo がga ))
thiên thể nằm trên cùng một tầm mắt
うちゅう宇宙uchuu のnoとお遠too いi かka なna たta にniいち位置ichi すsu るru ((ぼし星boshi がga ))
(ngôi sao) có vị trí nằm xa trong vũ trụ