Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体を壊す

làm hại đến sức khỏe

Gợi ý

Xem thêm

腹を壊す

có vấn đề về tiêu hóa; đau bụng

すいたい尖炎

viêm xương đá

壊す

đánh vỡ; làm hư; phá huỷ; phá hoại; phá bỏ; làm hỏng; vỡ

体を成す

tạo mẫu; tạo hình; thành hình; có hình thức hoàn chỉnh; ra dáng; có tổ chức; đâu vào đấy

雰囲気を壊す

làm hỏng bầu không khí; làm hỏng tâm trạng

Chi tiết từ

体を壊す

「からだをこわす」
cụm từ, động từ godan (-su)
Làm hại đến sức khỏe.
Mazii Dict