Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

市を成す

để có một đám đông những người

Gợi ý

Xem thêm

円を成す

tạo một vòng tròn

名を成す

trở nên nổi tiếng; tạo danh tiếng

体を成す

tạo mẫu; tạo hình; thành hình; có hình thức hoàn chỉnh; ra dáng; có tổ chức; đâu vào đấy

対を成す

tạo thành một cặp

産を成す

để góp nhặt một vận may

Chi tiết từ

市を成す

「いちをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
để có một đám đông (của) những người
Mazii Dict