Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何時までも

mãi mãi; không ngừng

Gợi ý

Xem thêm

何時何時までも

vô hạn định; không biết đến bao giờ

何時でも

bất cứ khi nào; luôn luôn; bất cứ lúc nào; bất kể khi nào; luôn luôn

何時も

luôn luôn; thường xuyên; mọi khi; thông thường; không bao giờ; sự thường xuyên; sự thông thường

何時まで

đến khi nào?; cho đến khi nào

何時もの

thông thường; thành thói quen

Chi tiết từ

何時までも

「いつまでも」
phó từ
mãi mãi; không ngừng
Mazii Dict
Ví dụ:
 やya ってtte しshi まma ったtta こko とto をwoいつ何時itsu まma でde もmoなや悩naya んn でde いi てte はha いi けke なna いi 。.
Cậu đừng có đau khổ mãi về những việc đã làm.
いつ何時itsu まma でde もmo こko んn なna こko とto をwo やya ってtte はha いi らra れre なna いi 。.
Chúng ta không thể cứ làm công việc như thế này mãi được. .