Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

余り

không mấy; ít; quá đáng; rất; lắm; thừa; phần còn lại; phần dư; phần hơn; dư; số dư

Gợi ý

Xem thêm

余りに

rất; vô cùng; quá nhiều

余り物

đồ thừa; cái còn lại; đồ còn dư

の余り

choáng ngợp

字余り

có một âm tiết thừa; thừa

余りにも

rất; vô vùng; cực kì

Chi tiết từ

余り

「あんまり あまり」
tính từ đuôi na, phó từ, thường viết bằng kana
không mấy; ít
quá đáng
rất; lắm
không mấy; ít
thừa
phần còn lại; phần dư
Mazii Dict
Ví dụ:
 おoかね金kane がgaあま余ama りri なna いi
còn ít tiền
あま余ama りri にniおお多oo くku のnoせんたくし選択肢sentakushi がga あa るru
có rất nhiều sự lựa chọn