Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

余りに

rất; vô cùng; quá nhiều

Gợi ý

Xem thêm

余りにも

rất; vô vùng; cực kì

目に余る

để quá quắt hoặc không thể tha thứ

余り

không mấy; ít; quá đáng; rất; lắm; thừa; phần còn lại; phần dư; phần hơn; dư; số dư

手に余る

không thể; bó tay; quá khả năng

身に余る

vinh hạnh; vinh dự; cảm tạ

Chi tiết từ

余りに

「あまりに」
phó từ
rất, vô cùng, quá nhiều
Mazii Dict
Ví dụ:
あま余ama りri にni もmoおお多oo くku のnoひと人hito がgaせいじ政治seiji にniむかんしん無関心mukanshin でde あa るru 。.
Có quá nhiều người thờ ơ với chính trị.
あま余ama りri にniおお多oo くku のnoせんたくし選択肢sentakushi がga あa るru
có rất nhiều sự lựa chọn