Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

供出

sự cấp phát

Gợi ý

Xem thêm

供出米

những sự giao hàng gạo

差し出し人 さしだしにん

người gửi

供

sự cùng nhau

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

子供

bé con; bé thơ; con; con nhỏ; con nít; con trẻ; đứa trẻ; hài đồng; thơ ấu; trẻ con; con cái; trẻ em; trẻ nhỏ

Chi tiết từ

供出

「きょうしゅつ」
danh từ, động từ suru
sự cấp phát
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうしゅつもくひょう供出目標kyoushutsumokuhyou
mục tiêu cấp phát
きょうしゅつせいど供出制度kyoushutsuseido
chế độ cấp phát
こめ米kome をwoきょうしゅつ供出kyoushutsu すsu るru
cấp phát thóc