Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

倒木

cây đổ

Gợi ý

Xem thêm

木が倒れる

cây đổ

木木

cây cối

面倒

khó khăn; trở ngại; sự phiền hà; sự quấy rầy; sự quan tâm; sự chăm sóc; phiền hà; quấy rầy; khó khăn; trở ngại; quan tâm; chăm sóc

倒れ

ngã; đổ; phá sản; lụn bại; hữu danh vô thực; chỉ được cái mã ngoài; không xứng với danh tiếng

倒す

chặt đổ; đốn; lật đổ; quật ngã; giết; làm ngã; đánh gục; đánh ngã; xô đẩy; xô ngã

Chi tiết từ

倒木

「とうぼく」
danh từ
cây đổ
Mazii Dict
Ví dụ:
 浜辺  はhaまべはとうぼく倒木mabehatouboku やya そso のno ほho かka のnoざん残zan がga いi でdeさんらん散乱sanran しshi てte いi たta
Trên bờ biển trải đầy những cây đổ và những mẩu gỗ vụn .