Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傍ら

bên cạnh; gần sát; trong khi

Gợi ý

Xem thêm

傍らに

beside; gần bên cạnh

傍らに寄る

bước qua một bên; bước sang một bên

傍らに寄せる

gác bỏ

勉強の傍ら音楽を聞く

nghe nhạc trong khi học

傍

bên cạnh; gần đó; lân cận; nhân tiện; tiện thể; đồng thời; vừa là để... vừa là để..; phía; hướng; vùng lân cận; các bên

Chi tiết từ

傍ら

「かたわら」
tính từ đuôi no, danh từ phó từ, danh từ thời gian
bên cạnh; gần sát
trong khi
Mazii Dict
Ví dụ:
かたわ傍katawa らra にni あa るruたてもの建物tatemono
tòa nhà bên cạnh
みち道michi のnoかたわ傍katawa らra にni
sát bên đường
 .. .. .. すsu るruかたわ傍katawa らra
trong khi làm... .