Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傾げる

cúi; nghiêng; 耳を傾げる:lắng nghe

傾ぐ

nghiêng ngả; nghiêng đi; lật nghiêng; nghiêng xuống

Gợi ý

Xem thêm

首を傾げる

vẫn còn điều gì đó hoài nghi và không rõ nên tỏ thái độ suy nghĩ nghi vấn

小首を傾げる

nghiêng đầu nhẹ; biểu hiện sự thắc mắc hoặc bối rối

傾城傾国

nghiêng nước nghiêng thành

傾国傾城

nghiêng nước nghiêng thành

傾ける

khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng

Chi tiết từ

傾げる

「かしげる かたげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
cúi; nghiêng
耳を傾げる:lắng nghe.
Mazii Dict