Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

僕ら

chúng tôi

Gợi ý

Xem thêm

僕

tôi; kẻ hèn này; tiểu nhân; hạ thần; người hầu; kẻ hầu người hạ; gia nhân; người có địa vị thấp kém; kẻ thấp hèn; sai nha; lính lệ; viên chức cấp thấp làm việc tạp vụ cho chính quyền

僕女

người phụ nữ sử dụng đại từ nhân xưng "boku" để tự xưng

僕等

chúng ta

僕達

chúng tôi; chúng ta

下僕

người hầu; người đầy tớ; người ở; bầy tôi trung thành; vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích

Chi tiết từ

僕ら

「ぼくら」
danh từ
chúng tôi
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼく僕boku らra のno テte ニni スsu のnoしあい試合shiai にniさんか参加sanka しshi まma せse んn かka ??
Sao cậu không tham gia trận đấu tennis của chúng ta nhỉ?
ぼく僕boku もmo さsa 。. テte レre ビbi のnoまえ前mae でdeぼく僕boku らra のno チchi ー- ムmu をwoおうえん応援ouen すsu るru しshi かka なna いi ねne 。.
Tớ cũng vậy. Chúng tớ chỉ còn cách cổ vũ cho đội mình qua Tivi thôi. .