Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

優る

giỏi hơn; vượt trội hơn

Gợi ý

Xem thêm

投に優る

để vượt trội hơn bên trong ném sức mạnh

優るとも劣らぬ

không kém hơn

優るとも劣らない

hoàn toàn không thua kém; đối thủ hoặc vượt qua; so sánh thuận lợi

優れる

ưu; ưu việt; xuất sắc; trác việt; tốt; giỏi; 勝れる

優

dịu dàng; dễ thương

Chi tiết từ

優る

「すぐる まさる」
động từ godan (-ru), nội động từ
giỏi hơn, vượt trội hơn
giỏi hơn, vượt trội hơn
Mazii Dict