Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

元日

ngày mùng một tết; mùng một tết

Gợi ý

Xem thêm

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

元元

trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu

元

yếu tố; nguồn gốc; căn nguyên; khởi đầu; cơ sở; nền tảng; gốc rễ; nguyên nhân; vốn; tiền vốn; giá vốn; nguyên liệu; thành phần; vật liệu; gốc ; cán ; chân; cũ; trước đây; nguyên; vế đầu của bài thơ tanka; đơn vị đếm cỏ hoặc cây; đơn vị đếm chim ưng

日日

mỗi ngày; hàng ngày; ngày này qua ngày khác; ngày; ngày cụ thể; ngày ấn định; số ngày; thời gian còn lại

元に

dựa trên

Chi tiết từ

元日

「がんじつ がんにち」
danh từ, danh từ thời gian
ngày mùng một Tết; mùng một Tết
ngày mùng một Tết; mùng một Tết
Mazii Dict
Ví dụ:
がんじつ元日ganjitsu にniだ出da さsa れre るruりょうり料理ryouri
thức ăn bày trong ngày mùng một Tết
がんじつ元日ganjitsu にniつ着tsu くku よyo うu にniねんがじょう年賀状nengajou をwoおく送oku るru
gửi thiếp chúc Tết sao cho đến đúng vào ngày mùng một Tết
がんじつ元日ganjitsu にniふじさん富士山fujisan のnoゆめ夢yume をwo みmi るru
mơ thấy núi Phú Sĩ vào ngày mùng một Tết