Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兆し

dấu hiệu; điềm báo

Gợi ý

Xem thêm

凶事の兆し

dấu hiệu tai hoạ

兆

nghìn tỷ; một nghìn tỷ; điềm; dấu hiệu; triệu chứng; điềm báo; tiền triệu

一兆

một nghìn tỷ; đường 1 chiều

兆候

triệu chứng; dấu hiệu

前兆

điềm; triệu chứng; điềm

Chi tiết từ

兆し

「きざし」
danh từ
dấu hiệu; điềm báo
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre はhaなに何nani かkaわる悪waru いi こko とto がgaお起o きki るruきざ兆kiza しshi でde はha なna いi だda ろro うu かka 。.
Không biết đây có phải là điềm báo có việc gì chẳng lành xảy ra không nhỉ? .