Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

公権

quyền công dân

Gợi ý

Xem thêm

公権力

sức mạnh công cộng; uy quyền chính thể

公権的解釈

sự giải thích chính thức hoặc xây dựng một pháp luật)

公民権

quyền công dân

公訴権

quyền khởi tố

政権公約

bản tuyên ngôn

Chi tiết từ

公権

「こうけん」
danh từ
quyền công dân
Mazii Dict
Ví dụ:
こうけん公権kouken をwoはくだつ剥奪hakudatsu さsa れre るru
Bị tước mất quyền công dân .