Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

共同相続

việc thừa kế chung

Gợi ý

Xem thêm

共同相続人

chắp nối người thừa kế

共同

cộng đồng; sự liên hiệp; sự liên đới

相続

sự kế tiếp; sự thừa kế

相同

tính tương đồng; tính tương ứng

同相

cùng pha một sóng)

Chi tiết từ

共同相続

「きょうどうそうぞく」
danh từ
việc thừa kế chung
Mazii Dict
Ví dụ:
ちち父chichi はhaゆいごん遺言yuigon でdeきこども子供kikodomo たta ちchi にniきょうどうそうぞく共同相続kyoudousouzoku をwoしてい指定shitei しshi たta 。.
Cha đã chỉ định con cái cùng thừa kế tài sản trong di chúc.