Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

内服

uống thuốc

Gợi ý

Xem thêm

内服ワクチン

vắc xin uống

内服薬

thuốc để uống

服

quần áo; bộ; đồ tang; tang phục; sự để tang; thời gian để tang

大服

uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc; trà uống vào ngày tết dương lịch

上服

y phục ở phía ngoài

Chi tiết từ

内服

「ないふく」
danh từ, động từ suru
uống thuốc
Mazii Dict
Ví dụ:
ないふくちんつうやく内服鎮痛薬naifukuchintsuuyaku
Thuốc giảm đau bên trong cơ thể
こうぎょうこやくないふくしゃ抗凝固薬内服者kougyoukoyakunaifukusha
Người uống thuốc chống đông tụ