Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刀折れ矢尽きる

sức cùng lực kiệt

Gợi ý

Xem thêm

刀折れ矢尽きて

đã dốc hết sức; không còn khả năng chiến đấu hay phản kháng

尽きる

cạn sức; bị dùng hết; cạn kiệt; hết; kết thúc

尽れる

héo úa; suy tàn; trở nên cũ kỹ; hương thơm cháy hết

力尽きる

sử dụng hết sức mạnh; kiệt sức

折れる

bẻ; bị gấp; bị gập; bị bẻ; nhượng bộ; chịu thua; khó khăn; khó nhọc; vỡ; gẫy; xoay; quay ; rẽ

Chi tiết từ

刀折れ矢尽きる

「かたなおれやつきる」
thành ngữ
sức cùng lực kiệt
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare らra はhaかたなお刀折katanao れreやつ矢尽yatsu きki るru まma でdeたたか戦tataka ったtta 。.
Họ đã chiến đấu đến sức cùng lực kiệt.