Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

分乗

sự tách ra đi riêng

Gợi ý

Xem thêm

カイ二乗分布

phân phối kai bình phương; phân phối khi bình phương

乗

phép nhân

乗り乗り

tinh thần cao

乗る

cưỡi; lên xe; lên tàu; đi; vào ; có hứng

乗り

sự trải ra những sơn); tâm trạng; xe hơi bốn chỗ ngồi; cưỡi

Chi tiết từ

分乗

「ぶんじょう」
danh từ, động từ suru
sự tách ra đi riêng (khi đi tàu, xe...)
Mazii Dict