Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切り散らす

cắt xén lộn xộn

Gợi ý

Xem thêm

散切り

cắt ngắn

散切り頭

kiểu đầu cắt tóc ngắn; kiểu đầu đinh

齧り散らす

gặm và vung vãi ra xung quanh; làm nhiều việc mà chẳng kết thúc cái nào

取り散らす

để rải rắc quanh

散らす

làm bay tơi tả; làm rụng tơi bời; vứt lung tung; bố trí rải rác

Chi tiết từ

切り散らす

「きりちらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cắt xén lộn xộn
Mazii Dict