Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刈り入れ

sự thu hoạch; sự gặt hái; sự gặt

刈り入れる

thu hoạch; gặt hái; gặt

Gợi ý

Xem thêm

刈り入れ人

những thợ gặt

刈入

gặt hái

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

4捨5いり

làm tròn

刈り取る

cắt; thu hoạch; gặt; cắt tỉa; gieo; trừ bỏ; triệt bỏ; diệt; triệt tiêu; tiêu diệt

Chi tiết từ

刈り入れ

「かりいれ」
danh từ, động từ suru
sự thu hoạch; sự gặt hái; sự gặt
Mazii Dict
Ví dụ:
じどうか自動刈jidouka りriい入i れreき機ki
Máy gặt tự động
か刈ka りriい入i れreまぢか間近majika のnoこくもつ穀物kokumotsu
Ngũ cốc sắp đến mùa thu hoạch
か刈ka りriい入i れre のnoじせつ時節jisetsu
Mùa thu hoạch .