Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刎

dùng để đếm mũ giáp

Gợi ý

Xem thêm

刎頚

sự chém đầu; sự chặt đầu; sự xử trảm

刎頸

sự chém đầu; sự chặt đầu; sự xử trảm

刎死

tự chém đầu chính mình; tự sát; tự vẫn

自刎

tự tử bằng cách rạch cổ mình

刎ねる

chém đầu

Chi tiết từ

刎

「はね」
hậu tố, loại từ đếm
dùng để đếm mũ giáp (Kabuto)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaりっぱ立派rippa なnaかぶと兜kabuto をwoいちふんて一刎手ichifunte にniい入i れre たta 。.
Anh ta đã có được một chiếc mũ giáp tuyệt đẹp.