Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刎頚

sự chém đầu; sự chặt đầu; sự xử trảm

Gợi ý

Xem thêm

刎頚の友

bạn thân thiết; bạn tri kỷ

刎

dùng để đếm mũ giáp

自刎

tự tử bằng cách rạch cổ mình

刎死

tự chém đầu chính mình; tự sát; tự vẫn

刎頸

sự chém đầu; sự chặt đầu; sự xử trảm

Chi tiết từ

刎頚

「ふんけい」
danh từ
sự chém đầu, sự chặt đầu, sự xử trảm
Mazii Dict