Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刑

án; hình phạt; án phạt; bản án

Gợi ý

Xem thêm

刑事

hình sự; thanh tra

刑名

tên hình phạt

刑具

dụng cụ để hành hình hay tra tấn tội nhân

刑典

sách luật hình sự

刑律

luật hình sự

Chi tiết từ

刑

「けい」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
án; hình phạt; án phạt; bản án
Mazii Dict
Ví dụ:
しっこうゆうよつ執行猶予付shikkouyuuyotsu きki のnoけい刑kei
bản án bị trì hoãn thực hiện
21カ月の刑
án phạt 21 tháng .