Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刑具

dụng cụ để hành hình hay tra tấn tội nhân

Gợi ý

Xem thêm

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

刑

án; hình phạt; án phạt; bản án

刑事

hình sự; thanh tra

死刑

sự tử hình; tử hình

処刑

sự hành hình; sự thi hành

Chi tiết từ

刑具

「けいぐ」
danh từ
dụng cụ để hành hình hay tra tấn tội nhân
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoけいぐ刑具keigu はhaふる古furu いiじだい時代jidai にniつか使tsuka わwa れre てte いi たta 。.
Dụng cụ hành hình đó đã được sự dụng trong thời cổ đại.