Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刑罰

hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt; phạt

Gợi ý

Xem thêm

刑罰化

việc hình phạt hoá

刑事罰

xử phạt hình sự

罰

tội; sự phạt; sự trừng phạt; hình phạt

刑

án; hình phạt; án phạt; bản án

罰一

ly hôn

Chi tiết từ

刑罰

「けいばつ」
danh từ, tính từ đuôi no
hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt; phạt
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃかいてきけいばつ社会的刑罰shakaitekikeibatsu
Trừng phạt xã hội
ろうどうきじゅんほう労働基準法roudoukijunhou のnoいはん違反ihan にniたい対tai しshi てte はhaおお多oo くku のnoばあいけいばつ場合刑罰baaikeibatsu がgaか課ka せse らra れre るru
Rất nhiều trường hợp hình phạt sẽ được áp đặt đối với những vi phạm về Luật tiêu chuẩn lao động
こうつういはん交通違反koutsuuihan にniかん関kan すsu るruけいはんざいしゃ軽犯罪者keihanzaisha へhe のnoけいばつ刑罰keibatsu
Hình phạt dành cho những người phạm tội nhẹ liên quan đến vi phạm giao thông