Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

初耳

cái mới nghe lần đầu

Gợi ý

Xem thêm

耳

cái tai; tai

初

cái đầu tiên; cái mới; đầu tiên; mới; ngây thơ; khờ khạo; chưa trải sự đời; non nớt; chưa có kinh nghiệm yêu đương; còn trinh trắng; ngây ngô trước sự đời; trạng thái tự nhiên; như lúc mới sinh; nguyên sơ; thuần khiết; giữ nguyên trạng thái ban đầu; mới sinh; lúc chào đời; bắt đầu; lần đầu tiên; đầu tiên; ban đầu; lần đầu; lần đầu tiên trong năm; lần đầu thực hiện việc gì đó

初初しい

người vô tội; hồn nhiên; đơn giản

目耳

mắt và tai của chính mình

大耳

nấm mọc nhĩ

Chi tiết từ

初耳

「はつみみ」
danh từ
Cái mới nghe lần đầu
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre はhaはつみみ初耳hatsumimi だda よyo 。. どdo うu しshi てte もmo っとttoはや早haya くkuおし教oshi えe てte くku れre なna かka ったtta んn だda いi
Đấy là lần đầu tôi được nghe đấy ! Sao lại thế hãy bảo cho tôi biết với!
 へhe えe ー- 。. そso れre はhaはつみみ初耳hatsumimi だda わwa 。. もmo うuにっぽん日本nippon のno サsa ラra リri ー- マma ンn がgaでんしゃ電車densha でde マma ンn ガga をwoよ読yo んn でde いi るru のno をwoみ見mi てte もmo 、,へん変hen だda とto はhaい言i えe なna いi わwa ねne !!
Hmm...lần đầu tiên được nghe đấy. Việc nhìn thấy người Nhật đọc truyện tranh trong xe điện không thể nói là không bình thường được. .