Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

初鶏

tiếng gà gáy đầu tiên trong năm

Gợi ý

Xem thêm

鶏

gà

鶏足

chân gà

種鶏

gà giống

鶏飯

món gà tẩm gia vị với cơm; dưa chua; v.v.; cơm gà; món cơm nấu cùng thịt gà và rau củ

野鶏

gia cầm

Chi tiết từ

初鶏

「はとり はつとり」
danh từ
tiếng gà gáy đầu tiên trong năm
tiếng gà gáy đầu tiên trong năm
Mazii Dict
Ví dụ:
はつとり初鶏hatsutori のnoこえ声koe をwoき聞ki きki なna がga らra 、,あたら新atara しshi いiいちねん一年ichinen のnoはじ始haji まma りri をwoかん感kan じji るru 。.
Khi nghe tiếng gà đầu tiên gáy, tôi cảm nhận được sự khởi đầu của một năm mới.