Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

制帽

mũ đi học; mũ đồng phục

Gợi ý

Xem thêm

制服制帽

mũ và đồng phục

ベレーぼう ベレー帽

chiếc mũ nồi; mũ bê rê; mũ nồi

帽

hat; cap

帽子

mũ; nón

中帽

hàng mũ sắt; mũ lót; lớp lót bên trong

Chi tiết từ

制帽

「せいぼう」
danh từ
mũ đi học.
mũ đồng phục (nhìn chung đây là loại mũ có hình dạng và màu sắc nhất định mà người thuộc một tổ chức phải đội theo quy định, song ở Nhật Bản, mũ này thường gắn với hình ảnh mũ ngành như của cảnh sát, quân đội... hoặc mũ đồng phục của học sinh nam)
Mazii Dict