Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

制服組

những người mặc đồng phục

Gợi ý

Xem thêm

制服

đồng phục

制服制帽

mũ và đồng phục

制服デート

hẹn hò mặc đồng phục

カンパニー制組織

hệ thống trong nhà; hệ thống nội bộ công ty

軍隊の制服

quân phục

Chi tiết từ

制服組

「せいふくぐみ」
danh từ
những người mặc đồng phục
Mazii Dict
Ví dụ:
にゅうこくかんりきょく入国管理局nyuukokukanrikyoku のnoせいふくぐみ制服組seifukugumi はha 、,くうこう空港kuukou でdeがいこくじん外国人gaikokujin のnoしんさ審査shinsa をwoおこな行okona うu 。.
Lực lượng hải quan mặc đồng phục làm nhiệm vụ kiểm tra người nước ngoài tại sân bay.