Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

制服

đồng phục

Gợi ý

Xem thêm

制服制帽

mũ và đồng phục

制服組

những người mặc đồng phục

制服デート

hẹn hò mặc đồng phục

軍隊の制服

quân phục

服

quần áo; bộ; đồ tang; tang phục; sự để tang; thời gian để tang

Chi tiết từ

制服

「せいふく」
danh từ
đồng phục
Mazii Dict
Ví dụ:
せいふく制服seifuku だda ってtte 、, いi つtsu もmoき着ki てte いi るru のno よyo りriのり糊nori がga きki きkiす過su ぎgi てte いi てte 、, ちょcho っぴppi りriいわかん違和感iwakan すsu らraおぼ覚obo えe てte しshi まma すsu 。.
Do đó, đồng phục có nhiều tinh bột hơn một chút so với những gì tôi thường mặc, đó làhơi khó chịu.
せいふく制服seifuku はha あa るru のno 。.
Bạn có đồng phục học sinh không?
せいふく制服seifuku をwoき着ki なna いi とtoしか叱shika らra れre るru 。.
Nếu không mặc đồng phục thì sẽ bị mắng đấy.