Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

刻む

đục chạm; thái ; khắc

Gợi ý

Xem thêm

時を刻む

ghi dấu thời gian; cảm nhận thời gian đã trôi qua

心に刻む

khắc vào lòng

骨に刻む

khắt cốt

銘を刻む

để khắc một chữ khắc

彫り刻む

khắc

Chi tiết từ

刻む

「きざむ」
đục chạm
thái (rau, quả); khắc
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha そso のnoき木ki にniじぶん自分jibun のno イi ニni シャsha ルru をwoきざ刻kiza んn だda 。.
Anh ta khắc những chữ cái đầu tên mình lên cái cây đó.
 たta まma ねne ぎgi をwoきざ刻kiza むmu
thái hành .