Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時を刻む

ghi dấu thời gian; cảm nhận thời gian đã trôi qua

Gợi ý

Xem thêm

時時刻刻

từ giờ này sang giờ khác; từ thời điểm này sang thời điểm khác; mọi thứ xảy ra nối tiếp nhau; theo thời gian

時刻

lúc; thời khắc; thời gian; thời khắc

銘を刻む

để khắc một chữ khắc

刻む

đục chạm; thái ; khắc

歴史を刻む

khắc vào lịch sử; ghi lại vào lịch sử

Chi tiết từ

時を刻む

「ときをきざむ」
cụm từ, động từ godan (-mu)
Ghi dấu thời gian; cảm nhận thời gian đã trôi qua
Mazii Dict