Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前売り

bán trước; đặt trước

Gợi ý

Xem thêm

前売り券

vé bán trước; được đặt mua trước

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

前売

trả trước hàng bán; sự biên mua trước)

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

前売券

vé bán trước

Chi tiết từ

前売り

「まえうり」
danh từ, động từ suru
bán trước; đặt trước
Mazii Dict
Ví dụ:
 コko ンn サsa ー- トto のnoまえう前売maeu りriけん券ken をwoか買ka うu
Mua vé bán trước cho buổi hòa nhạc.
前売り料金=13.5ドル当日料金=15ドル
Tiền đặt trước là 13, 5 đôla/ngày, còn thực tế là 15 đôla/ngày. .