Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前売り券

vé bán trước; được đặt mua trước

Gợi ý

Xem thêm

前売券

vé bán trước

前売り

bán trước; đặt trước

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

券売機

máy bán vé

前売

trả trước hàng bán; sự biên mua trước)

Chi tiết từ

前売り券

「まえうりけん」
danh từ
vé bán trước; được đặt mua trước
Mazii Dict
Ví dụ:
まえう前売maeu りriけん券ken をwoもう申mou しshiこ込ko むmu
Đặt mua vé bán trước .