Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

前門

cửa trước; cổng trước; cửa chính

Gợi ý

Xem thêm

前門の虎後門の狼

tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa; tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa; hổ cửa trước; sói cửa sau; thoát khỏi nguy hiểm này lại gặp ngay nguy hiểm khác

後門の虎前門の狼

hổ cửa sau; sói cửa trước

門前

trước cổng

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

門前町

thành phố trước đấy xây dựng xung quanh một miếu hoặc miếu thờ

Chi tiết từ

前門

「ぜんもん」
danh từ
cửa trước, cổng trước, cửa chính
Mazii Dict