Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とりかえ あなたは取り替えが利くんだからと言った

sự đổi lại; sự đổi; sự trao đổi

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

剝げ落ちる

tróc ra

粘着剝離剤

chất kết dính

取

một từ tiếng phạn và tiếng pali có nghĩa là "nhiên liệu; nguyên nhân vật chất; chất nền là nguồn và phương tiện để duy trì một quá trình hoạt động năng lượng"; việc lấy; người lấy; người diễn cuối; ngôi sao của buổi diễn; chương trình cuối; phim cuối trong đợt chiếu; võ sĩ nhận bổng lộc bằng gạo; bánh mochi dâng cúng làm từ lượng gạo nhất định; người nhận mức lương nhất định; kỹ nữ hạng thấp nhận mức phí cố định; tiền tố dùng để điều chỉnh âm điệu hoặc tăng tính trang trọng cho động từ

Chi tiết từ