Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勘弁する

khoan dung; tha thứ

Gợi ý

Xem thêm

勘弁

sự khoan dung; sự tha thứ; khoan dung; tha thứ

勘定する

thanh toán; tính; coi

勘弁してくれ

xin hãy tha cho tôi

勘違いする

phán đoán sai lầm; nhận lầm; hiểu lầm; hiểu sai

勘繰る

sự nghi ngờ; sự suy đoán ý đồ xấu của người khác

Chi tiết từ

勘弁する

「かんべんする」
động từ suru
khoan dung; tha thứ
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoたいど態度taido にni はha かka んn べbe んn でde きki なna いi
không thể tha thứ được cho thái độ của anh ta
わる悪waru いi とtoき気ki がga つtsu いi たta らraかんべん勘弁kanben しshi てte あa げge よyo うu
nhận lỗi rồi thì tha thứ cho .