Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

務め

chức vụ; công tác; đọc kinh; nhiệm vụ; nghĩa vụ

使命を果たす

thực hiện một có sứ mệnh

羽目を外す

hành động mà không kiềm chế; phá lệ

議長を務める

làm chủ tịch

たがをはめる

cái vòng; cái vành; cái đai; vòng váy; vòng cung; vòng dán giấy; nhẫn; đóng đai; bao quanh như một vành đai; tiếng kêu "húp; húp; tiếng ho; kêu "húp; ho

Chi tiết từ