Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

北緯

bắc vĩ tuyến; vĩ bắc; vĩ tuyến bắc

Gợi ý

Xem thêm

緯度(緯線)

độ vĩ; đường vĩ

経緯

nguồn cơn

緯度

vĩ độ

黄緯

vĩ độ thiên cầu; vĩ độ hoàng đạo

緯書

quyển sách viết về những điềm báo trong kinh sách cổ của trung hoa

Chi tiết từ

北緯

「ほくい」
bắc vĩ tuyến
vĩ Bắc; vĩ tuyến Bắc
Mazii Dict
Ví dụ:
北緯 30 度 15 分 20 秒 30°15′20″
30°15′20″ vĩ tuyến Bắc. .
ほくい北緯hokui __どとうけい度東経dotoukei __ど度do にni
tại vĩ tuyến_ bắc và kinh độ_ đông .
北緯 30 度 15 分 20 秒 30°15′20″
30°15′20″ vĩ tuyến Bắc. .
東京は北緯 35 度 40 分, 東経 140 度にある
Tokyo nằm ở 35°40' vĩ tuyến Bắc, 140° kinh Đông